Bảng phân loại tính năng & chủng loại đặc biệt

Mã SP: TL-D-AT

Bảng phân loại tính năng chi tiết Cáp thép DIEPA – CHLB Đức, và các chủng loại cáp đặc biệt.

Bảng phân loại tính năng & chủng loại đặc biệt

+ Application Table:

      Tính năng

Model

Rotation resistant

Non-rotation resistant

Compacted outer strands

Compacted rope

Use with rope swivel

Use without rope swivel

Single-layer drum coiling

Multi-layer drum coiling

Special applications

DIEPA B 40/43

x

x

x

x

DIEPA B 45/48

x

x

x

x

DIEPA B 50/53

x

x

x

x

x

DIEPA B 55/58

x

x

x

x

DIEPA B 60/63

x

x

x

x

x

DIEPA B 65/68

x

x

x

x

DIEPA B 70/73/75/78

x

x

x

x

DIEPA C 40/43

x

x

x

x

x

DIEPA C 45/48

x

x

x

x

DIEPA K 40/43/45/48

x

x

x

x

x

x

DIEPA X 40/43

x

x

x

DIEPA X 45/48

x

x

x

x

DIEPA X 50/53

x

x

x

x

x

DIEPA X 55/58

x

x

x

x

DIEPA H 40/43

x

x

x

x

x

DIEPA H 50/53

x

x

x

x

x

DIEPA W 40/43

x

x

x

x

x

DIEPA F 41/46

x

x

x

x

DIEPA Super 3

Slightly rotation resistant

x

x

x

x

DIEPA Super 4

Slightly rotation resistant

x

x

x

x

x

DIEPA D 1200 Z

Slightly rotation resistant

x

x

x

DIEPA D 1318 Z/ZP

x

x

x

x

x

x

DIEPA D 1318 CZ/CZP

x

x

x

x

x

DIEPA K 114

x

x

x

DIEPA Z 299/PZ 299

x

x

x

x

x

DIEPA S 417

x

x

x

 

+ DISCONTINUED DIEPA SPECIAL WIRE ROPE:

CÁP QUAY / ROTATION RESISTANT

– Nâng tải không dẫn hướng trên 1 đường đơn
– Nâng tải không dẫn hướng ở độ cao lớn có nhiều ròng rọc

CÁP KHÔNG QUAY / NON-ROTATION RESISTANT

– Nâng 1 tải dẫn hướng ở độ thấp có nhiều ròng rọc.
– Nâng tải trong hệ thống kép có cáp bên trái và cáp bên phải.
(Cáp không quay không bao giờ sử dụng với khớp bản lề (hay bộ bù xoắn))

DIEPA D 1918 Z DIEPA D 430 DIEPA SKF 8/9 DIEPA LON
DIEPA D 1918 Z-SO DIEPA D 3615 C DIEPA S 408 DIEPA S 625
DIEPA D 2118 DIEPA DP 2218 Z DIEPA S 408 N-SO DIEPA N 625 CN
DIEPA D 2118 C DIEPA D 915 DIEPA S 417 C DIEPA S 268
DIEPA D 915 C DIEPA D 1200 DIEPA P 826 C DIEPA S 335
DIEPA SKF 18 DIEPA TK 209 DIEPA N 825 CN DIEPA SKZ 12
DIEPA D 156 DIEPA TK 221 DIEPA Gelb
DIEPA D 180 DIEPA TK 248 DIEPA Rot

> Please contact us for information on availability or alternatives.

Sản phẩm liên quan

DIEPA X 40/43/45/48

Mã SP: TL-D-X40434548 DIEPA X 40 (S 321) ordinary lay DIEPA X 43 (P 825) ordinary lay with internal plastic component DIEPA X

DIEPA Z 299/PZ 299

Mã SP: TL-D-Z299PZ299 DIEPA Z 299 ordinary lay DIEPA PZ 299 ordinary lay with internal plastic component + Tính năng: – Non-rotation resistant – Compacted

DIEPA S 417

Mã SP: TL-D-S417 DIEPA S 417 ordinary lay + Properties: – Non-rotation resistant – Non-compacted outer strands – Use without rope swivel   + Technical data: Load-bearing wires

Bảng phân loại tính năng & chủng loại đặc biệt

Mã SP: TL-D-AT Bảng phân loại tính năng chi tiết Cáp thép DIEPA – CHLB Đức, và các chủng loại cáp

DIEPA K 114

Mã SP: TL-D-K114 DIEPA K 114 ordinary lay + Properties: – Non-rotation resistant – Non-compacted outer strands – Use without rope swivel   + Technical data: Load-bearing wires

DIEPA D 1318 Z/ZP/CZ/CZP

Mã SP: TL-D-D1318 DIEPA D 1318 Z ordinary lay DIEPA D 1318 ZP ordinary lay with internal plastic component DIEPA D 1318 CZ

DIEPA SUPER 4

Mã SP: TL-D-SUPER4 DIEPA SUPER 4 Ordinary lay + Properties: – Slightly rotation resistant – Compacted strands – Compacted rope   + Technical data: Load-bearing wires in outer

DIEPA SUPER 3

Mã SP: TL-D-SUPER3 DIEPA SUPER 3 Ordinary lay + Properties: – Slightly rotation resistant – Compacted rope   + Technical data: Load-bearing wires in outer strands/ RCN

CÔNG TY CỔ PHẦN AIRTECH THẾ LONG

Trụ sở: Số 144, phố Việt Hưng, Tổ 3, P. Việt Hưng, Q. Long Biên, Hà Nội
Nhà máy: KCN Tân Quang, xã Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên
Tel: 024.38737717 Fax: 024.38726894
Email: info@thelong.com.vn

Chạm để gọi